越南语第二课

时间:2023-04-09 22:53:19 阅读: 最新文章 文档下载
说明:文章内容仅供预览,部分内容可能不全。下载后的文档,内容与下面显示的完全一致。下载之前请确认下面内容是否您想要的,是否完整无缺。
Bài thư 2 第二课

元音:o ô u

辅音:th t đ l c k,q kh g gh 声调:问声 跌声

一、 元音 O ooo

Tho to o lo co ko qo kho go gho Tho to đo lo co ko qo kho go gho Thõ tõ đõ lõ cõ kõ qõ khõ gõ ghõ

Ô ô---ô----ô

Thô đô cô kô qô khô ghô Thô đô khô ghô Thỗ tỗ đỗ lỗ cỗ kỗ qỗ khỗ gỗ ghỗ

U u----u----u

Thu tu đu lu cu ku qu khu gu ghu Thu tu đu lu cu ku qu khu gu ghu Thũ tũ đũ lũ cũ kũ qũ khũ gũ ghũ


二、 辅音

th tho thô thu t to tu

đ đo đô đu l lo lu

c(k,q) co(ko,qo) cô(kô,qô) cu(ku,qu) kh kho khô khu gh gho ghô ghu g go gu 三、 声调

问声( thunh hoi)降升调,声调从相当于玄声的高度从发,逐渐

下降,然后转升到开始的高度。

跌声(thuan ngã)低降高升断续调,相当于汉语第三声。 发音练习:o----õ ô-----ỗ u------ũ kho------khõ gô-----gỗ Đu------đũ 日常用语: ---chào chi, ----chào anh,

-----xin lỗi, chi tên là gì a. -----tên tôi là Mỳ, còn anh, ------Tên tôi là Viêi.


本文来源:https://www.wddqw.com/doc/792f07e2551810a6f524862c.html